Chữ Hán
竽
Nghĩanhạc cụ hơi lá lưỡi tự do tương tự như sheng 笙 (shēng), được sử dụng ở Trung Quốc cổ đại
Bộ thủ⺮
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nhạc cụ hơi lá lưỡi tự do tương tự như sheng 笙 (shēng), được sử dụng ở Trung Quốc cổ đại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 于
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 于
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.