Chữ Hán
筼
Nghĩaxem 筼筜 (yúndāng)
Bộ thủ⺮
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xem 筼筜 (yúndāng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 员
- ⺮zhúbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
- 员yuán[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 员
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.