Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yū · Yū

纡

Nghĩaquanh co; vặn xoắn; họ [Yu1]
Bộ thủ纟
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yūquanh co; vặn xoắn
  • Yūhọ [Yu1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 于

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 于

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.