Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lì · lì

荔

Nghĩabiến thể của 荔 (lì); quả vải
Bộ thủ艹
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lìbiến thể của 荔 (lì)
  • lìquả vải

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 劦

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 劦

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.