Chữ Hán
蛟
Nghĩamột loài rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ lụt; xem thêm 蛟龙 (jiāolóng)
Bộ thủ虫
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một loài rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ lụt; xem thêm 蛟龙 (jiāolóng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 交
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- 交jiāo[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 交
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.