Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蛟

jiāo
Nghĩa tiếng Việtmột loài rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ lụt; xem thêm 蛟龙 (jiāolóng)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa