Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杀虎斩蛟

Phồn thể: [殺虎斬蛟]
shāhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎnjiāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: giết hổ chém giao long
  • 4 chữ
  • 34 nét