Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛟龙

Phồn thể: [蛟龍]
jiāolóng
Nghĩa tiếng Việtcon rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 con rồng huyền thoại có khả năng điều khiển mưa và lũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập