Chữ Hán
螽
Nghĩa(châu chấu); Gompsocleis mikado
Bộ thủ虫
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (châu chấu); Gompsocleis mikado
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 冬 + 虫 + 虫
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 冬
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.