Chữ đơn
螽
Nghĩa tiếng Việt(châu chấu); Gompsocleis mikado
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (châu chấu)
- 2 Gompsocleis mikado
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蝈螽[蟈螽]côn trùng chi Gampsocleis (châu chấu và dế); Gampsocleis sinensis
- 寰螽con ve sầu lưng khiên phương đông (chi Atlanticus)
- 螽斯bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)
- 蝈螽属[蟈螽屬]chi Gampsocleis (châu chấu và dế)
- 螽斯科họ Tettigoniidae (dế mèn và dế)
- 螽斯总科[螽斯總科]siêu họ Tettigonioidea (bọ ngựa katydid và dế)