Từ ghép
螽斯
Nghĩa tiếng Việtbọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)
- 2 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.