Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīn

衿

Nghĩacổ áo; thắt lưng; biến thể của 襟 (jīn)
Bộ thủ衤
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīncổ áo; thắt lưng; biến thể của 襟 (jīn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 今

  • Phần chỉ nghĩa: 衤
  • Phần chỉ âm: 今

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.