Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎn · jiǎn

裥

Nghĩabiến thể của 裥 (jiǎn); (tiếng địa phương) nếp gấp hoặc ly (trong quần áo)
Bộ thủ衤
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎnbiến thể của 裥 (jiǎn)
  • jiǎn(tiếng địa phương) nếp gấp hoặc ly (trong quần áo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 间

  • Phần chỉ nghĩa: 衤
  • Phần chỉ âm: 间

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.