Chữ Hán
褱
Nghĩamang trong ngực hoặc ống tay; gói, giấu
Bộ thủ衣
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mang trong ngực hoặc ống tay; gói, giấu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 罒 + 氺
- 衣yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
- 罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
- 氺shuǐbiến thể thời cổ của 水 (shuǐ)
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 氺
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.