Chữ Hán
赊
Nghĩamua hoặc bán chịu; xa; x dài (thời gian)
Bộ thủ贝
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mua hoặc bán chịu; xa; x dài (thời gian)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 佘
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 佘
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.