Chữ đơn
赊
Phồn thể: [賒]Nghĩa tiếng Việtmua hoặc bán chịu; xa; x dài (thời gian)
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mua hoặc bán chịu
- 2 xa
- 3 x dài (thời gian)
- 4 tha thứ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.