Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赊欠

Phồn thể: [賒欠]
shēqiàn
Nghĩa tiếng Việtcho nợ; giao dịch tín dụng; mua hoặc bán chịu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho nợ
  2. 2 giao dịch tín dụng
  3. 3 mua hoặc bán chịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập