Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赊购

Phồn thể: [賒購]
shēgòu
Nghĩa tiếng Việtmua chịu; trì hoãn thanh toán
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua chịu
  2. 2 trì hoãn thanh toán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập