Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赊账

Phồn thể: [賒賬]
shēzhàng
Nghĩa tiếng Việtmua hoặc bán chịu; tài khoản chưa thanh toán; có tài khoản chưa thanh toán
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua hoặc bán chịu
  2. 2 tài khoản chưa thanh toán
  3. 3 có tài khoản chưa thanh toán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập