Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiāo · qiāo

跷

Nghĩanhấc chân; đứng nhón gót; cà kheo; biến thể của 跷 (qiāo); nhấc chân; cà kheo
Bộ thủ足
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiāonhấc chân; đứng nhón gót; cà kheo
  • qiāobiến thể của 跷 (qiāo); nhấc chân; cà kheo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 尧

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 尧

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.