Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

跷

Phồn thể: [蹺]
qiāo
Nghĩa tiếng Việtnhấc chân; đứng nhón gót; cà kheo
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

跷

Phồn thể: [蹻]
qiāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 跷 (qiāo); nhấc chân; cà kheo
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa