Chữ đơnChữ đa âm
跷
Phồn thể: [蹺]Nghĩa tiếng Việtnhấc chân; đứng nhón gót; cà kheo
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhấc chân
- 2 đứng nhón gót
- 3 cà kheo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.