Houzii
← Từ điển
Từ ghép

按跷

Phồn thể: [按蹻]
ànqiāo
Nghĩa tiếng Việt(cổ) mát-xa
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (cổ) mát-xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập