Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跷班

Phồn thể: [蹺班]
qiāobān
Nghĩa tiếng Việtxem 翘班 (qiàobān)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 翘班 (qiàobān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập