Chữ Hán
蹋
Nghĩadẫm lên
Bộ thủ足
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dẫm lên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 日 + 羽
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 羽yǔlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 日
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.