Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǐng · Bǐng

邴

Nghĩatên thành cổ; vui vẻ; họ [Bing3]
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǐngtên thành cổ; vui vẻ
  • Bǐnghọ [Bing3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丙 + 阝

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 丙

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.