Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dìng · tǐng

铤

Nghĩadìng thỏi kim loại; tǐng mũi tên lớn; đi nhanh
Bộ thủ钅
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dìngthỏi kim loại
  • tǐngmũi tên lớn; đi nhanh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 廷

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 廷

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.