Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

铤

Phồn thể: [鋌]
dìng
Nghĩa tiếng Việtthỏi kim loại
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

铤

Phồn thể: [鋌]
tǐng
Nghĩa tiếng Việtmũi tên lớn; đi nhanh
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa