Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铤而走险

Phồn thể: [鋌而走險]
tǐng'érzǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtliều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập