Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
què · quē · Quē

阙

Nghĩaquè lầu canh thành hoàng đế (cũ); sai sót; sự thiếu hụt; quē dùng thay cho 缺 (cũ); lỗi; Quē họ [Que1]
Bộ thủ门
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • quèlầu canh thành hoàng đế (cũ); sai sót; sự thiếu hụt
  • quēdùng thay cho 缺 (cũ); lỗi
  • Quēhọ [Que1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 欮

  • Phần chỉ nghĩa: 门
  • Phần chỉ âm: 欮

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.