Chữ đơnChữ đa âm
阙
Phồn thể: [闕]Nghĩa tiếng Việtlầu canh thành hoàng đế (cũ); sai sót; sự thiếu hụt
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lầu canh thành hoàng đế (cũ)
- 2 sai sót
- 3 sự thiếu hụt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.