Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阙

Phồn thể: [闕]
què
Nghĩa tiếng Việtlầu canh thành hoàng đế (cũ); sai sót; sự thiếu hụt
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

阙

Phồn thể: [闕]
quē
Nghĩa tiếng Việtdùng thay cho 缺 (cũ); lỗi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

阙

Phồn thể: [闕]
Quē
Nghĩa tiếng Việthọ [Que1]
  • 1 chữ
  • 13 nét