Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阙特勤

Phồn thể: [闕特勤]
Quētèqín
Nghĩa tiếng ViệtKul Tigin hoặc Kultegin (685-khoảng 731), tướng của Đệ nhị Khả hãn quốc Turk
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Kul Tigin hoặc Kultegin (685-khoảng 731), tướng của Đệ nhị Khả hãn quốc Turk

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập