Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补阙

Phồn thể: [補闕]
bǔquē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 补缺 (bǔquē)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 补缺 (bǔquē)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập