Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城阙

Phồn thể: [城闕]
chéngquè
Nghĩa tiếng Việttháp canh ở hai bên cổng thành; (văn học) thành phố; cung điện hoàng gia
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháp canh ở hai bên cổng thành
  2. 2 (văn học) thành phố
  3. 3 cung điện hoàng gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập