Chữ Hán
顼
Nghĩadùng trong 颛顼 (Zhuānxū); dùng trong 顼顼 (xūxū); âm đọc Đài Loan [xu4]; họ [Xu1]; âm đọc Đài Loan [Xu4]
Bộ thủ王
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 颛顼 (Zhuānxū); dùng trong 顼顼 (xūxū); âm đọc Đài Loan [xu4]
- họ [Xu1]; âm đọc Đài Loan [Xu4]
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 页
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.