Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niè

颞

Nghĩaxương thái dương (trên đầu người); xem 顳顬|颞颥, thái dương
Bộ thủ页
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nièxương thái dương (trên đầu người); xem 顳顬|颞颥, thái dương

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 聂 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 聂

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.