Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

颞

Phồn thể: [顳]
niè
Nghĩa tiếng Việtxương thái dương (trên đầu người); xem 顳顬|颞颥, thái dương
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương thái dương (trên đầu người)
  2. 2 xem 顳顬|颞颥, thái dương

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập