Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颞颥

Phồn thể: [顳顬]
nièrú
Nghĩa tiếng Việtthái dương (hai bên đầu người)
  • 2 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 thái dương (hai bên đầu người)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập