Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rú

颥

Nghĩaxem 顳顬|颞颥, thái dương (hai bên đầu người)
Bộ thủ页
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rúxem 顳顬|颞颥, thái dương (hai bên đầu người)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 需 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 需

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.