Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

颥

Phồn thể: [顬]
rú
Nghĩa tiếng Việtxem 顳顬|颞颥, thái dương (hai bên đầu người)
  • 1 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 顳顬|颞颥, thái dương (hai bên đầu người)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập