Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颞骨

Phồn thể: [顳骨]
niègǔ
Nghĩa tiếng Việtxương thái dương; os temporale
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương thái dương
  2. 2 os temporale

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập