Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一把眼泪一把鼻涕

Phồn thể: [一把眼淚一把鼻涕]
yìbǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnlèiyìbǎbítìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 59 nét