Từ ghép
一把眼泪一把鼻涕
Phồn thể: [一把眼淚一把鼻涕]Nghĩa
- 1 mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 泪[lệ]nước mắtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 鼻mũiTrang chữ →
- 涕nước mắt; chất nhầy mũiTrang chữ →