Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一棍子打死

yígùnzidǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiáng một đòn chí mạng duy nhất; (nghĩa bóng) hoàn toàn phủ nhận ai đó vì một lỗi nhỏ
  • 5 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa