Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一颦一笑

Phồn thể: [一顰一笑]
yìpínyíxiào
Nghĩa tiếng Việtmỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cười
  • 4 chữ
  • 33 nét