Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁亥

dīnghài
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067
  • 2 chữ
  • 8 nét