Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁酉

dīngyǒu
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017
  • 2 chữ
  • 9 nét