Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万里迢迢

Phồn thể: [萬里迢迢]
wànlǐtiáotiáo
Nghĩa tiếng Việt(cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 归 (guī) hoặc 赴 (fù) v.v.) đi một quãng đường rất xa
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 归 (guī) hoặc 赴 (fù) v.v.) đi một quãng đường rất xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập