Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三厢

Phồn thể: [三廂]
sānxiāng
Nghĩa tiếng Việtxe sedan (loại thân ô tô)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 xe sedan (loại thân ô tô)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập