Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三峡大坝

Phồn thể: [三峽大壩]
Sānxiá Dàbà
Nghĩa tiếng ViệtĐập Tam Hiệp trên sông Dương Tử
  • 4 chữ
  • 22 nét