三氟化硼Từ ghép三氟化硼sānfúhuàpéngNghĩa tiếng Việttrifluorua bo4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trifluorua boPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.三[tam]ba; 3Trang chữ →氟flo (hóa học)Trang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →硼bor (hoá học)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →