Từ ghép
三趾翠鸟
Phồn thể: [三趾翠鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá lùn phương Đông (Ceyx erithacus)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá lùn phương Đông (Ceyx erithacus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.